市食
thị thực
Hán Việt: thị thực · Pinyin: shì shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 街市商店所賣的食物。元.周密《武林舊事.卷七.乾淳奉親》:「太上宣索市食,如李婆婆雜菜羹、賀四酪面。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商店出售的食品; 买食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.商店出售的食品。 2.买食物。