布丁
bố đinh
Hán Việt: bố đinh · Pinyin: bù dīng
Tổng quan
bánh pút-đing (pudding) (bánh điểm tâm của Tây phương làm bằng bột mì, sữa bò, trứng gà, trái cây...)
1.英语pudding的译音。西餐食品,用面粉﹑牛奶﹑鸡蛋﹑水果等制成。
一種點心。為英語Pudding的音譯。歐美人的飯後食品之一,用麵粉、奶油、雞蛋、糖等蒸製而成。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn pudding; custard
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種點心。為英語Pudding的音譯。歐美人的飯後食品之一,用麵粉、奶油、雞蛋、糖等蒸製而成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.英语pudding的译音。西餐食品,用面粉﹑牛奶﹑鸡蛋﹑水果等制成。
- Kaggle Zh-Vi flummery
Eng
- Cihui pudding (loanword)
Đức
- Handedict Pudding
other
- Nguồn khác Tên phiên âm thứ bánh Pudding của Anh quốc