布丁
bố đinh
Hán Việt: bố đinh · Pinyin: bù dīng
Tổng quan
món pudding (từ mượn) ên phiên âm thứ bánh Pudding của Anh quốc. bố đinh bố đinh ☆Tên phiên âm thứ bánh Pudding của Anh quốc.
Nghĩa
Việt
- Cihui món pudding (từ mượn) ên phiên âm thứ bánh Pudding của Anh quốc. bố đinh bố đinh ☆Tên phiên âm thứ bánh Pudding của Anh quốc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種點心。為英語Pudding的音譯。歐美人的飯後食品之一,用麵粉、奶油、雞蛋、糖等蒸製而成。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 英语pudding的译音。西餐食品,用面粉﹑牛奶﹑鸡蛋﹑水果等制成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.英语pudding的译音。西餐食品,用面粉﹑牛奶﹑鸡蛋﹑水果等制成。
Eng
- CC-CEDICT pudding (loanword)
- Cihui pudding (loanword)