布丁的种 bố đinh đích chủng Hán Việt: bố đinh đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 丁 (đinh) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtbố đinh đích chủngTừ loạidanhCấu tạo布 + 丁 + 的 + 種 · bố + đinh + đích + chủng nghĩa thành phần: bố + đinh + đích + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 duffMainlandKaggle Zh-Vi duffEngCihui duff Từ liên quan Gần nghĩa布丁的一种 · 布丁香肠 · 布丁岩