布丁的一种

bố đinh đích nhất chủng

Hán Việt: bố đinh đích nhất chủng

Tổng quan

(tiếng địa phương) bột nhào, bánh putđinh nho khô ((thường) plum duff), (từ lóng) làm giả như mới, "sơn mạ lại" (đồ hàng...), (Uc) ăn trộm và đổi dấu (vật nuôi), (thể dục,thể thao) đánh lỗi, đánh trật

Cấu tạo: 布 (bố) + 丁 (đinh) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh putđinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎