布丁香腸 bùdīng xiāngcháng · bố đinh hương tràng Hán Việt: bố đinh hương tràng · Pinyin: bùdīng xiāngcháng Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 丁 (đinh) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Pinyinbùdīng xiāngchángHán Việtbố đinh hương tràngCấu tạo布 + 丁 + 香 + 腸 · bố + đinh + hương + tràng nghĩa thành phần: bố + đinh + hương + tràng Nghĩa EngCihui toad in the hole