布下

bù xiàbố hạ

Hán Việt: bố hạ · Pinyin: bù xià

Tổng quan

sắp xếp

Cấu tạo: 佈 (bố) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày ra
  • Tần suất từ sắp xếp , bày ra; bố há/bố hạ: bày ra/bày; bày
  • Biên soạn 布下 bùxià r.v. arrange; lay out

Eng

  • Cihui to arrange; to lay out
  • Tần suất từ 布下 bùxià r.v. arrange; lay out

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人