佈下
bố hạ
Hán Việt: bố hạ · Pinyin: bù xià
Tổng quan
sắp xếp | bày ra
Nghĩa
Việt
- Cihui sắp xếp | bày ra
Eng
- CC-CEDICT to arrange|to lay out
- Cihui to arrange; to lay out
Hán Việt: bố hạ · Pinyin: bù xià
sắp xếp | bày ra