布代 bù dài · bố đại Hán Việt: bố đại · Pinyin: bù dài Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 代 (đại)Pinyinbù dàiHán Việtbố đạiCấu tạo布 + 代 · bố + đại nghĩa thành phần: bố + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指招赘的女婿。Tân Hoa Tự Điển 1.指招赘的女婿。