佈伍 bù wǔ · bố ngũ Hán Việt: bố ngũ · Pinyin: bù wǔ Tổng quan dàn quân Cấu tạo: 佈 (bố) + 伍 (ngũ)Pinyinbù wǔHán Việtbố ngũCấu tạo佈 + 伍 · bố + ngũ nghĩa thành phần: bố + ngũ Nghĩa ViệtCihui dàn quânEngCC-CEDICT to deploy troopsCihui to deploy troops