布伍

bù wǔbố ngũ

Hán Việt: bố ngũ · Pinyin: bù wǔ

Tổng quan

triển khai quân đội

Cấu tạo: 佈 (bố) + 伍 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dàn quân
  • Tần suất từ triển khai quân đội

Eng

  • Cihui to deploy troops
  • Tần suất từ to deploy troops

Từ liên quan

Gần nghĩa

伍奢 · 伍的 · 佈施 · 佈設 · 佈防 · 佈陣 · 布丁 · 布下