布佳迪 bù jiā dí · bố giai địch Hán Việt: bố giai địch · Pinyin: bù jiā dí Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 佳 (giai) + 迪 (địch)Pinyinbù jiā díHán Việtbố giai địchCấu tạo布 + 佳 + 迪 · bố + giai + địch nghĩa thành phần: bố + giai + địch