布偶

bù ǒubố ngẫu

Hán Việt: bố ngẫu · Pinyin: bù ǒu

Tổng quan

đồ chơi nhồi bông; búp bê vải

新华 · Tân Hoa Đại lục

用布料縫製而成的玩偶。如:「我一直保存著小時候最喜愛的娃娃布偶。」

Cấu tạo: 布 (bố) + 偶 (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 búp bê vải
  • Tần suất từ đồ chơi nhồi bông; búp bê vải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用布料縫製而成的玩偶。如:「我一直保存著小時候最喜愛的娃娃布偶。」

Eng

  • Cihui stuffed toy; rag doll
  • Tần suất từ stuffed toy; rag doll

Từ liên quan

Gần nghĩa

布偶猫 · 布偶装 · 偶一 · 偶人 · 偶像 · 偶发 · 偶合 · 偶婚