布偶

bù ǒu bố ngẫu

Hán Việt: bố ngẫu · Pinyin: bù ǒu

Tổng quan

đồ chơi nhồi bông; búp bê vải

Cấu tạo: (bố) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ chơi nhồi bông; búp bê vải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用布料縫製而成的玩偶。如:「我一直保存著小時候最喜愛的娃娃布偶。」

Eng

  • CC-CEDICT stuffed toy; rag doll
  • Cihui stuffed toy; rag doll