佈劃 bù huà · bố hoạch Hán Việt: bố hoạch · Pinyin: bù huà Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 劃 (hoạch)Pinyinbù huàHán Việtbố hoạchCấu tạo佈 + 劃 · bố + hoạch nghĩa thành phần: bố + hoạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆布;摆弄。Tân Hoa Tự Điển 1.摆布;摆弄。