布化 bù huà · bố hóa Hán Việt: bố hóa · Pinyin: bù huà Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 化 (hóa)Pinyinbù huàHán Việtbố hóaCấu tạo布 + 化 · bố + hóa nghĩa thành phần: bố + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施行教化。Tân Hoa Tự Điển 1.施行教化。