布卦 bù guà · bố quái Hán Việt: bố quái · Pinyin: bù guà Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 卦 (quái)Pinyinbù guàHán Việtbố quáiCấu tạo布 + 卦 · bố + quái nghĩa thành phần: bố + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排列卦象,进行占卜。Tân Hoa Tự Điển 1.排列卦象,进行占卜。