布可隆 bố khả long Hán Việt: bố khả long Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 可 (khả) + 隆 (long)Hán Việtbố khả longCấu tạo布 + 可 + 隆 · bố + khả + long nghĩa thành phần: bố + khả + long Nghĩa EngCihui bucolome