布團 bùtuán · bố đoàn Hán Việt: bố đoàn · Pinyin: bùtuán Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 團 (đoàn)PinyinbùtuánHán Việtbố đoànCấu tạo布 + 團 · bố + đoàn nghĩa thành phần: bố + đoàn Nghĩa EngCihui futon