布頭

bù tóu bố đầu

Hán Việt: bố đầu · Pinyin: bù tóu

Tổng quan

vải lẻ: vải khúc/vải mảnh/đầu vải/vải vụn/vải rẻo

Cấu tạo: (bố) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải lẻ: vải khúc/vải mảnh/đầu vải/vải vụn/vải rẻo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);成匹的布上剪剩下来的不成整料的部分(多在五六尺以内);剪裁后剩下的零碎布块儿。

Eng

  • Cihui 布頭 bùtóu n. leftover of bolt of cloth; remnant M:²kuài/¹tiáo