布奠 bù diàn · bố điện Hán Việt: bố điện · Pinyin: bù diàn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 奠 (điện)Pinyinbù diànHán Việtbố điệnCấu tạo布 + 奠 · bố + điện nghĩa thành phần: bố + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代大夫家祭时酬答宾客之礼; 谓陈列祭品。Tân Hoa Tự Điển 1.古代大夫家祭时酬答宾客之礼。 2.谓陈列祭品。