布子

bố tử

Hán Việt: bố tử

Tổng quan

giấy lụa。蠶紙。

Cấu tạo: (bố) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy lụa。蠶紙。

ja

  • JMdict clothes padded with cotton