布尔代数

bù ěr dài shùbố nhĩ đại sổ

Hán Việt: bố nhĩ đại sổ · Pinyin: bù ěr dài shù

Tổng quan

đại số Bool

Cấu tạo: 布 (bố) + 爾 (nhĩ) + 代 (đại) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại số Bool
  • Google Alex v6 Đại số Boole

Eng

  • Cihui Boolean algebra

Đức

  • Handedict Boolesche Algebra (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代数几何 · 代数函数 · 代数学地 · 代数学的 · 代数学者 · 代数拓扑 · 代数数域 · 代数方程