代数学者

đại sổ học giả

Hán Việt: đại sổ học giả

Tổng quan

nhà đại số học

Cấu tạo: 代 (đại) + 數 (sổ) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà đại số học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi algebraist

Từ liên quan

Gần nghĩa

代数几何 · 代数函数 · 代数学地 · 代数学的 · 代数拓扑 · 代数数域 · 代数方程 · 代数曲线