代数方程

dài shù fāng chéngđại sổ phương trình

Hán Việt: đại sổ phương trình · Pinyin: dài shù fāng chéng

Tổng quan

PHƯƠNG TRÌNH phương trình đại số

新华 · Tân Hoa Đại lục

用代数式表示的方程,如axᵐ+bxᵐ⁻+……+kx+l=0,√(x²-2)+7x=14等。

Cấu tạo: 代 (đại) + 數 (sổ) + 方 (phương) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương trình đại số
  • Tần suất từ phương trình đại số

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用代数式表示的方程,如axᵐ+bxᵐ⁻+……+kx+l=0,√(x²-2)+7x=14等。

Eng

  • Cihui algebraic equation
  • Tần suất từ algebraic equation

Từ liên quan

Gần nghĩa

代数几何 · 代数函数 · 代数学地 · 代数学的 · 代数学者 · 代数拓扑 · 代数数域 · 代数曲线