布局方案 bố cục phương án Hán Việt: bố cục phương án Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 局 (cục) + 方 (phương) + 案 (án)Hán Việtbố cục phương ánTừ loạidanhCấu tạo佈 + 局 + 方 + 案 · bố + cục + phương + án nghĩa thành phần: bố + cục + phương + án Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chương trình bố tríMainlandKaggle Zh-Vi placement programEngCihui placement programTần suất từ placement program Từ liên quan Gần nghĩa布局投手 · 方案名称 · 方案摘要 · 布局性语言 · 方案变量值 · 方案管理器