布局性语言 bố cục tính ngữ ngôn Hán Việt: bố cục tính ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 局 (cục) + 性 (tính) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtbố cục tính ngữ ngônTừ loạidanhCấu tạo佈 + 局 + 性 + 語 + 言 · bố + cục + tính + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: bố + cục + tính + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ cấu hìnhBiên soạn configurational languageEngCihui 布局性語言 ùjúxìng yǔyán n. <lg.> configurational language Từ liên quan Gần nghĩa語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 语言无味 · 布局投手 · 語言謇澁 · 语言上的