方案管理器

phương án quản lí khí

Hán Việt: phương án quản lí khí

Tổng quan

Cấu tạo: 方 (phương) + 案 (án) + 管 (quản) + 理 (lí) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trình quản lý kịch bản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Scenario Manager

Eng

  • Cihui Scenario Manager

Từ liên quan

Gần nghĩa

方案变量值 · 方案名称 · 方案摘要