方案管理器 phương án quản lí khí Hán Việt: phương án quản lí khí Tổng quan Cấu tạo: 方 (phương) + 案 (án) + 管 (quản) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việtphương án quản lí khíCấu tạo方 + 案 + 管 + 理 + 器 · phương + án + quản + lí + khí nghĩa thành phần: phương + án + quản + lí + khí Nghĩa EngCihui Scenario Manager