佈崗 bố cương Hán Việt: bố cương Tổng quan Cấu tạo: 佈 (bố) + 崗 (cương)Hán Việtbố cươngCấu tạo佈 + 崗 · bố + cương nghĩa thành phần: bố + cương Nghĩa EngCihui 布崗 ùgǎng v.o. post sentries; mount guards