布巾
bố cân
Hán Việt: bố cân · Pinyin: bù jīn
Tổng quan
một mảnh vải
Nghĩa
Việt
- Cihui một mảnh vải
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 布製的巾帕。如:「只見她拿條布巾包住頭髮,挽起袖子就掃起地來了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代丧礼中用以覆盖死者及祭器之巾; 古代服丧期间所戴的布头巾; 布被单。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧礼中用以覆盖死者及祭器之巾。 2.古代服丧期间所戴的布头巾。 3.布被单。
Eng
- CC-CEDICT a cloth
- Cihui a cloth
ja
- JMdict dish towel|tea towel|dishcloth