布帆

bù fān bố phàm

Hán Việt: bố phàm · Pinyin: bù fān

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (phàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 布製的帆。比喻小舟。唐.顧況〈別江南〉詩:「布帆輕白浪,錦帶入紅塵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"布颿"; 布质的船帆。亦借指帆船。颿,"帆"的古字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"布颿"。 2.布质的船帆。亦借指帆船。颿,"帆"的古字。