布帊

bù pà

Pinyin: bù pà

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布制的头巾; 布双幅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布制的头巾。 2.布双幅。