布幔

bù màn bố mạn

Hán Việt: bố mạn · Pinyin: bù màn

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 布制的帷幕; 古代守城用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.布制的帷幕。 2.古代守城用具。