布庫 bù kù · bố khố Hán Việt: bố khố · Pinyin: bù kù Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 庫 (khố)Pinyinbù kùHán Việtbố khốCấu tạo布 + 庫 · bố + khố nghĩa thành phần: bố + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满语音译词,意译为"撩脚",一种徒手相扑的游戏,犹今之摔跤。Tân Hoa Tự Điển 1.满语音译词,意译为"撩脚",一种徒手相扑的游戏,犹今之摔跤。