布底 bố để Hán Việt: bố để Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 底 (để)Hán Việtbố đểCấu tạo布 + 底 · bố + để nghĩa thành phần: bố + để Nghĩa EngCihui 布底 ùdǐ* n. cloth shoe sole