布庫 bù kù · bố khố Hán Việt: bố khố · Pinyin: bù kù Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 庫 (khố)Pinyinbù kùHán Việtbố khốCấu tạo布 + 庫 · bố + khố nghĩa thành phần: bố + khố