布徧 bù biàn · bố biến Hán Việt: bố biến · Pinyin: bù biàn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 徧 (biến)Pinyinbù biànHán Việtbố biếnCấu tạo布 + 徧 · bố + biến nghĩa thành phần: bố + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍布。Tân Hoa Tự Điển 1.遍布。