布拉 bố lạp Hán Việt: bố lạp Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 拉 (lạp)Hán Việtbố lạpCấu tạo布 + 拉 · bố + lạp nghĩa thành phần: bố + lạp Nghĩa EngCihui 布拉 ùla v. <coll.> scoop; shovel