布指 bố chỉ Hán Việt: bố chỉ Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 指 (chỉ)Hán Việtbố chỉCấu tạo布 + 指 · bố + chỉ nghĩa thành phần: bố + chỉ