布揮 bù huī · bố huy Hán Việt: bố huy · Pinyin: bù huī Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 揮 (huy)Pinyinbù huīHán Việtbố huyCấu tạo布 + 揮 · bố + huy nghĩa thành phần: bố + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘散飞扬。Tân Hoa Tự Điển 1.飘散飞扬。