布控

bù kòng bố khống

Hán Việt: bố khống · Pinyin: bù kòng

Tổng quan

triển khai giám sát | đặt dưới giám sát

Cấu tạo: (bố) + (khống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triển khai giám sát | đặt dưới giám sát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (对犯罪嫌疑人等的行踪)布置人员予以监控。

Eng

  • CC-CEDICT to deploy surveillance|to put under surveillance
  • Cihui to deploy surveillance; to put under surveillance