佈擺

bù bǎi bố bãi

Hán Việt: bố bãi · Pinyin: bù bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (bãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 处置;安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.处置;安排。