布摆 bố bãi Hán Việt: bố bãi Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 摆 (bãi)Hán Việtbố bãiCấu tạo布 + 摆 · bố + bãi nghĩa thành phần: bố + bãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 安排、處理。《水滸傳》第六二回:「沙門島往回六千里有餘,費多少盤纏!你又沒一文,教我們如何布擺?」也作「擺布」。