布查 bù chá · bố tra Hán Việt: bố tra · Pinyin: bù chá Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 查 (tra)Pinyinbù cháHán Việtbố traCấu tạo布 + 查 · bố + tra nghĩa thành phần: bố + tra