布格麥

bù gé mài bố cách mạch

Hán Việt: bố cách mạch · Pinyin: bù gé mài

Tổng quan

bulgur (từ mượn)

Cấu tạo: (bố) + (cách) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bulgur (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT bulgur (loanword)
  • Cihui bulgur (loanword)