布格麦 bù gé mài·bố cách mạch Hán Việt: bố cách mạch · Pinyin: bù gé mài Tổng quan bulgur (từ mượn) Cấu tạo: 布 (bố) + 格 (cách) + 麥 (mạch)Pinyinbù gé màiHán Việtbố cách mạchTừ loạidanhCấu tạo布 + 格 + 麥 · bố + cách + mạch nghĩa thành phần: bố + cách + mạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bulgurEngCihui bulgur (loanword) Từ liên quan Gần nghĩa布格尓 · 布格韦德尔