布條

bố điều

Hán Việt: bố điều

Tổng quan

mảnh vải: vải

Cấu tạo: (bố) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảnh vải: vải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裁成條狀的布。如:「抗爭的民眾頭上都綁著白布條。」

Eng

  • Cihui 布條 ùtiáo n. pieces of cloth M:²kuài