布殊 bù shū · bố thù Hán Việt: bố thù · Pinyin: bù shū Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 殊 (thù)Pinyinbù shūHán Việtbố thùCấu tạo布 + 殊 · bố + thù nghĩa thành phần: bố + thù