布母

bù mǔ bố mẫu

Hán Việt: bố mẫu · Pinyin: bù mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟名。鹪鹩的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。鹪鹩的别名。