布氣 bù qì · bố khí Hán Việt: bố khí · Pinyin: bù qì Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 氣 (khí)Pinyinbù qìHán Việtbố khíCấu tạo布 + 氣 · bố + khí nghĩa thành phần: bố + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓散布阳和之气; 旧谓有道术者运气与人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓散布阳和之气。 2.旧谓有道术者运气与人。