布沈 bù shěn · bố trầm Hán Việt: bố trầm · Pinyin: bù shěn Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 沈 (trầm)Pinyinbù shěnHán Việtbố trầmCấu tạo布 + 沈 · bố + trầm nghĩa thành phần: bố + trầm