布流 bù liú · bố lưu Hán Việt: bố lưu · Pinyin: bù liú Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 流 (lưu)Pinyinbù liúHán Việtbố lưuCấu tạo布 + 流 · bố + lưu nghĩa thành phần: bố + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广布流传。Tân Hoa Tự Điển 1.广布流传。