布沈

bù shěn bố trầm

Hán Việt: bố trầm · Pinyin: bù shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (bố) + (trầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遍布;布散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遍布;布散。