布點
bố điểm
Hán Việt: bố điểm · Pinyin: bù diǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对人员或事物的分布地点进行布置安排:重要地段有公安人员~看守。
Eng
- Cihui 布點 ùdiǎn v.o. centrally map out layouts/locations
Hán Việt: bố điểm · Pinyin: bù diǎn