布畫 bù huà · bố họa Hán Việt: bố họa · Pinyin: bù huà Tổng quan Cấu tạo: 布 (bố) + 畫 (họa)Pinyinbù huàHán Việtbố họaCấu tạo布 + 畫 · bố + họa nghĩa thành phần: bố + họa